at present

at present

He is busy at present writing a new novel.

Định nghĩa

Trạng từ: "at present" một cụm trạng từ chỉ thời gian, có nghĩa hiện tại, hiện nay, vào lúc này. Cụm từ này dùng để nhấn mạnh một hành động, trạng thái hoặc sự việc đang diễn ra ngay tại thời điểm nói, nhưng thường mang tính tạm thời hoặc có thể thay đổi trong tương lai gần.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy hiện đang bận viết một cuốn tiểu thuyết mới.)
  • (Hiện tại, công ty không tuyển dụng nhân viên mới.)
  • (Tôi không thể tham dự cuộc họp vào lúc này tôi đang nghỉ phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at present" thường được dùngđầu hoặc cuối câu để nhấn mạnh tính tức thời của sự việc.
    • At present, the situation remains unstable. (Hiện tại, tình hình vẫn còn bất ổn.)
  • Kết hợp với các động từ chỉ trạng thái như "be", "seem", "appear" để diễn tả tình trạng hiện thời.
    • The project is at present on hold. (Dự án hiện đang bị tạm dừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Presently (trạng từ): cũng có nghĩa "hiện tại" hoặc "sớm thôi", nhưng thường mang nghĩa "sớm, không lâu nữa" trong tiếng Anh Anh.
    • She will arrive presently. ( ấy sẽ đến sớm thôi.)
  • At this moment (cụm trạng từ): đồng nghĩa, nhấn mạnh hơn về thời điểm cụ thể.
    • At this moment, I am reading a book. (Vào lúc này, tôi đang đọc sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Now: bây giờ, hiện tại (mang tính chung chung hơn).
    • He is now abroad. (Anh ấy hiện đangnước ngoài.)
  • Currently: hiện tại (thường dùng trong văn viết trang trọng).
    • The factory is currently closed for maintenance. (Nhà máy hiện đang đóng cửa để bảo trì.)
  • At the moment: vào lúc này, ngay bây giờ (nhấn mạnh tính tạm thời).
    • I am busy at the moment. (Tôi bận vào lúc này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "at present", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "stay at present" (giữ nguyên hiện tại) hoặc "remain at present" (vẫn như hiện tại). - We should remain at present and not make any changes. (Chúng ta nên giữ nguyên hiện tại không thực hiện bất kỳ thay đổi nào.)

Thành ngữ liên quan
  • For the present: tạm thời, trong lúc này.
    • For the present, let's focus on solving this problem. (Tạm thời, hãy tập trung giải quyết vấn đề này.)
  • Present company excepted: ngoại trừ những người có mặtđây (dùng để tránh xúc phạm khi nói xấu ai đó).
    • No one here is lazy, present company excepted. (Không ai ở đây lười cả, ngoại trừ những người có mặt.)